베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nô lệ" (1)
nô lệ
영어
명사slave
Con cái của những nô lệ được đưa tới Mỹ trái ý muốn.
The children of slaves brought to the US against their will.
관련 단어 "nô lệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nô lệ" (1)
Con cái của những nô lệ được đưa tới Mỹ trái ý muốn.
The children of slaves brought to the US against their will.
